📞 TƯ VẤN

UK Immigration

CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP & ĐỊNH CƯ UK 2025–2030

Từ DU HỌC → NGHỀ NGHIỆP → WORK VISA → SETTLEMENT → BRITISH CITIZENSHIP

Với một du học sinh quốc tế, UK có thể được nhìn theo chuỗi:

Study → Graduate → Skilled Employment → Work Route → ILR → British Citizenship

Nhưng cũng có những con đường khác:

Global Talent → ILR

Innovator Founder → ILR

Scale-up → ILR

UK Ancestry → ILR

Family → ILR

Long Residence → ILR

Business/Investment → các pathway phù hợp

Điểm mấu chốt:

UK không có hệ thống “PR” giống Canada/Australia.

Khái niệm tương đương quan trọng nhất là:

Indefinite Leave to Remain – ILR

Đây là settlement, tức quyền cư trú vô thời hạn tại UK. Sau khi đủ điều kiện, người có ILR có thể tiếp tục sống, làm việc, học tập và có thể tiến tới British citizenship nếu đáp ứng điều kiện quốc tịch. 

1. 🎓 STUDENT → GRADUATE → CAREER

Đối với du học sinh, UK Student visa không phải visa định cư.

Sau khi hoàn thành khóa học đủ điều kiện, sinh viên có thể chuyển sang:

Graduate visa

Đây là route unsponsored, cho phép sinh viên ở lại UK để làm việc hoặc tìm việc sau tốt nghiệp. 

Thời hạn hiện tại:

Nộp Graduate visa đến 31/12/2026

2 năm

Nộp từ 01/01/2027

18 tháng

PhD/doctoral qualification

3 năm. (GOV.UK)

Điểm cực kỳ quan trọng:

Graduate visa không phải route to settlement.

Sau Graduate, sinh viên thường phải chuyển sang một route khác nếu muốn tiếp tục ở UK lâu dài, ví dụ:

Graduate → Skilled Worker

hoặc

Graduate → Global Talent

hoặc

Graduate → Innovator Founder

hoặc một route khác phù hợp.

(GOV.UK)


2. 👔 SKILLED WORKER

Con đường nghề nghiệp quan trọng nhất đối với nhiều du học sinh

Nếu Mỹ có:

F-1 → OPT → H-1B → Employment-based Green Card

thì một cách so sánh về chiến lược, UK có thể hình dung:

Student → Graduate → Skilled Worker → ILR

Skilled Worker dành cho người có công việc đủ điều kiện tại UK và employer có quyền sponsor.

Visa có thể được cấp tối đa 5 năm trước khi cần gia hạn, và người đủ điều kiện có thể xin settlement sau 5 năm. (GOV.UK)

Nhưng cần nhớ:

Skilled Worker ≠ ILR ngay lập tức.

Thông thường:

Job

Certificate of Sponsorship

Skilled Worker

5 years qualifying residence

ILR

British Citizenship nếu đủ điều kiện


3. 🏥 HEALTH & CARE WORKER

Đây là nhánh rất đáng chú ý trong hệ thống Skilled Worker dành cho những người làm các công việc healthcare/care đủ điều kiện.

Về bản chất:

Health/Care employment

sponsored work

qualifying residence

ILR

Các route Health and Care Worker/Skilled Worker có thể dẫn tới settlement nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu. GOV.UK xác nhận người giữ Skilled Worker, Health and Care Worker hoặc một số route T2 đủ điều kiện có thể xin ILR sau 5 năm. (GOV.UK)

Góc nhìn Uvisa:

Đây không nên được quảng cáo là:

“Học Nursing là chắc chắn định cư.”

Mà phải là:

“Healthcare là nhóm nghề có thể tạo ra pathway nghề nghiệp dài hạn nếu occupation, registration, employer sponsorship, salary và các điều kiện immigration đều phù hợp.”


4. 📈 SCALE-UP WORKER

Một pathway rất đáng chú ý nhưng thường bị bỏ quên

Scale-up Worker visa dành cho người làm việc cho một qualifying UK scale-up business.

Điểm đặc biệt:

6 tháng đầu

Người lao động làm công việc sponsored.

Sau 6 tháng

Có thể:

  • tiếp tục công việc;

  • đổi công việc;

  • làm thêm;

  • self-employed nếu đáp ứng điều kiện;

  • không còn bị ràng buộc sponsorship theo cách của giai đoạn đầu.

Route có thời hạn ban đầu 2 năm và có thể gia hạn thêm 3 năm. Sau 5 năm, có thể xin ILR nếu đáp ứng điều kiện. (GOV.UK)

Đây là một pathway khá khác:

Skilled Worker

→ phụ thuộc sponsorship lâu hơn.

Trong khi:

Scale-up

→ sponsorship mạnh ở giai đoạn đầu, sau đó có mức linh hoạt nghề nghiệp cao hơn.


5. 🏆 GLOBAL TALENT

Route gần nhất với EB-1A về “tư duy nhân tài”

Đây là route mà Jenny chắc chắn muốn Ava đưa vào khi so sánh với Mỹ.

UK có:

Global Talent visa

Dành cho người là:

leader

hoặc

potential leader

trong các lĩnh vực như:

  • academia/research;

  • science;

  • engineering;

  • humanities/social sciences;

  • medicine;

  • digital technology;

  • arts and culture.

Thông thường phải có endorsement, hoặc có thể đủ điều kiện trực tiếp nếu đạt một prestigious prize được công nhận. (GOV.UK)

So sánh chiến lược:

🇺🇸 EB-1A

🇬🇧 Global Talent

là một phép so sánh hợp lý về nhóm nhân tài nổi bật.

Nhưng:

Global Talent UK ≠ EB-1A Mỹ.

Điều kiện pháp lý, evidence, endorsement và settlement rules khác nhau.


6. 🏆 GLOBAL TALENT → ILR

Đây là điểm rất mạnh.

Global Talent có thể là một direct settlement pathway nhanh hơn nhiều route work thông thường.

Theo quy định hiện hành, thời gian qualifying period phụ thuộc vào route/endorsement circumstances; GOV.UK hiện nêu Global Talent và Innovator Founder trong nhóm có thể đạt settlement sau 3 năm trong các trường hợp đủ điều kiện. (GOV.UK)

Vì vậy, về mặt chiến lược:

Exceptional talent

Global Talent

3-year settlement pathway nếu đủ điều kiện

là một trong những con đường rất đáng chú ý của UK.


7. 🚀 INNOVATOR FOUNDER

Con đường dành cho doanh nhân đổi mới sáng tạo

Nếu Mỹ có:

L-1A / EB-1C

hoặc

EB-5

thì UK có một nhóm business route khác hẳn.

Innovator Founder visa

Dành cho người muốn thành lập và phát triển một business tại UK dựa trên ý tưởng:

Innovative

Viable

Scalable

và phải có endorsement phù hợp.

Người nộp phải giữ vai trò quan trọng trong việc day-to-day management and development của business. (GOV.UK)

Đặc biệt:

Innovator Founder là route to settlement.

(GOV.UK)


8. 🇬🇧 INNOVATOR FOUNDER → ILR

Đây là một trong những pathway mà Uvisa nên đưa vào nhóm:

Business / Entrepreneur → Settlement

Nếu business phát triển đáp ứng các tiêu chuẩn settlement của route:

Innovator Founder

3 years

ILR

theo các điều kiện hiện hành.

GOV.UK hiện xác nhận Innovator Founder là một route có thể dẫn đến settlement. (GOV.UK)


9. 🇺🇸 L-1A / EB-1C vs 🇬🇧 UK

Đây là chỗ cần cực kỳ chính xác.

Mỹ

L-1A

→ multinational executive/manager

EB-1C

→ permanent residence.

UK

Không có:

“L-1A → EB-1C UK”

tương đương trực tiếp.

Nhưng có các route business/global mobility:

Global Business Mobility

gồm:

  • Senior or Specialist Worker;

  • Graduate Trainee;

  • UK Expansion Worker;

  • Service Supplier;

  • Secondment Worker.

(GOV.UK)

Tuy nhiên:

Global Business Mobility không phải hệ thống định cư trực tiếp.

Ví dụ:

Senior or Specialist Worker

là temporary route và không phải route to settlement. (GOV.UK)


10. 🌍 UK EXPANSION WORKER

Route dành cho doanh nghiệp nước ngoài mở rộng sang UK

Đây là route đặc biệt đáng chú ý với doanh nhân/doanh nghiệp quốc tế.

UK Expansion Worker cho phép senior manager hoặc specialist employee của doanh nghiệp nước ngoài sang UK để thiết lập hoạt động của doanh nghiệp tại UK khi doanh nghiệp chưa bắt đầu trading tại UK. (GOV.UK)

Nhưng:

⚠️ Không phải route settlement.

(GOV.UK)

Do đó, nếu muốn ở UK lâu dài, người lao động có thể cần chuyển sang một route settlement khác nếu đủ điều kiện.


11. 🇬🇧 REPRESENTATIVE OF AN OVERSEAS BUSINESS

Đây là một route rất đáng phân biệt với UK Expansion Worker.

Representative of an Overseas Business là một route riêng trong hệ thống Immigration Rules và có thể có settlement pathway trong các trường hợp đáp ứng điều kiện.

Nó đặc biệt liên quan đến:

doanh nghiệp nước ngoài

UK presence

senior representative

long-term business establishment

Tuy nhiên, đây không phải một “L-1A UK”.

Uvisa không nên quảng cáo nó như:

“L-1A của Anh.”

Đúng hơn:

“Một route dành cho đại diện cấp cao của doanh nghiệp nước ngoài, với cơ chế riêng theo UK Immigration Rules.”


12. 💰 INVESTOR VISA

UK có EB-5 không?

❌ Không.

Và đây là thông tin Ava muốn nhấn mạnh giống bài Australia.

UK Tier 1 Investor route đã đóng đối với hồ sơ mới.

Do đó năm 2026 không được quảng cáo:

❌ “UK Investor Visa mở cho nhà đầu tư mới.”

❌ “Đầu tư £2 million để lấy PR UK.”

Đó là thông tin lịch sử, không phải pathway mới hiện hành.

GOV.UK vẫn có các trang settlement dành cho những người đã từng giữ Tier 1 Investor/Entrepreneur, nhưng điều đó không có nghĩa các route này đang mở cho applicant mới. (GOV.UK)


13. 🇺🇸 EB-5 vs 🇬🇧 UK INVESTMENT

🇺🇸 Mỹ🇬🇧 UK
EB-5 đang tồn tại❌ Không có Investor route tương đương mở cho hồ sơ mới
InvestmentTier 1 Investor đã đóng
Job creationKhông có chương trình UK mới tương đương
Investor → Green CardKhông có pathway mới tương đương

Vì vậy:

UK hiện không phải thị trường “investment-for-PR” theo mô hình EB-5.

Đối với người có vốn lớn, cần xem xét Innovator Founder, business structures hoặc các route khác phù hợp, chứ không thể đơn giản “mua PR”.


14. 📊 SCALE-UP vs EB-1C

Một điểm Ava muốn bổ sung để bài có chiều sâu:

Scale-up không phải EB-1C.

Nhưng nó phù hợp với một nhóm người khác:

high-growth business + skilled worker + employment → potential settlement

Scale-up có thể dẫn đến ILR sau 5 năm nếu đáp ứng điều kiện. (GOV.UK)


15. 👨‍👩‍👧 FAMILY MIGRATION

Một trụ cột độc lập của hệ thống UK

UK Family visa cho phép một người đến UK để sống lâu dài với:

  • spouse/partner;

  • fiancé/fiancée/proposed civil partner;

  • child;

  • parent;

  • adult dependent relative trong các trường hợp phù hợp.

(GOV.UK)

Đây là nhóm hoàn toàn khác với Skilled Worker.


16. ❤️ PARTNER / SPOUSE → ILR

Đây là một trong những family settlement routes quan trọng.

Người ở UK theo family visa as a partner có thể đủ điều kiện xin ILR sau:

5 năm liên tục

trên route partner, nếu đáp ứng các điều kiện khác. (GOV.UK)

Có thể hình dung:

Partner/Spouse

Family Visa

5 years

ILR


17. 👧 CHILD → SETTLEMENT

UK cũng có các pathway cho dependent child/family child.

Một số trường hợp con có thể settlement cùng hoặc sau parent đã settled.

Điều kiện phụ thuộc vào:

  • tuổi;

  • tình trạng của parent;

  • loại visa;

  • dependency;

  • residence history.

GOV.UK có các quy định settlement riêng cho children trong family routes. (GOV.UK)


18. 👨‍👩‍👧 PARENT

Parent family visa là một pathway riêng, nhưng điều kiện khá chặt.

Trong 5-year route, parent phải có ít nhất 5 năm liên tục trên family visa với tư cách parent trước khi có thể xin ILR, nếu đáp ứng các điều kiện còn lại. (GOV.UK)

Nếu thuộc 10-year route thì thời gian dài hơn.


19. 👵 ADULT DEPENDENT RELATIVE

UK cũng có pathway dành cho một số adult dependent relatives cần chăm sóc dài hạn tại UK.

Đây là một route đặc thù và điều kiện khá nghiêm ngặt.

Không nên hiểu đơn giản:

“Có con ở UK thì cha mẹ có thể sang định cư.”

Family immigration UK yêu cầu đúng relationship + dependency + financial/medical/care requirements theo route.


20. 🇬🇧 UK ANCESTRY

Một pathway đặc biệt mà nhiều người thường bỏ quên:

UK Ancestry visa

Người đủ điều kiện có thể làm việc tại UK và có thể hướng tới settlement.

Sau 5 năm liên tục trên UK Ancestry visa, có thể xin ILR nếu đáp ứng điều kiện. (GOV.UK)

Đây là route không dành cho tất cả người Việt Nam; phải đáp ứng điều kiện về ancestry/nationality theo Immigration Rules.


21. 🇭🇰 BNO VISA

British National (Overseas) route là một hệ thống đặc biệt dành cho người có BNO status và family members đủ điều kiện.

Người giữ BNO visa có thể đủ điều kiện settlement sau 5 năm continuous residence nếu đáp ứng điều kiện. (GOV.UK)

Đây không phải route thông thường dành cho du học sinh Việt Nam, nhưng nếu chúng ta nói về đầy đủ các nhóm settlement, nó cần được nhắc đến.


22. 📜 LONG RESIDENCE

Một con đường rất quan trọng nhưng dễ bị hiểu sai

UK có:

Long Residence

Nếu một người đã có 10 năm continuous lawful residence tại UK và đáp ứng các yêu cầu hiện hành, họ có thể có pathway tới ILR.

Đây là một route khác với:

Skilled Worker 5 years

hoặc

Global Talent 3/5 years

hoặc

Family 5 years.

Vì vậy:

Không phải mọi du học sinh học UK 10 năm đều tự động được ILR.

Phải đáp ứng đúng điều kiện của Long Residence và continuous residence.


23. 🇬🇧 HIGH POTENTIAL INDIVIDUAL – HPI

Đây là route dành cho graduates từ các eligible global universities.

HPI có thể rất hấp dẫn đối với một số sinh viên tốt nghiệp trường đủ điều kiện.

Nhưng:

⚠️ HPI không phải route settlement trực tiếp.

Nó phù hợp hơn với:

Global graduate

UK employment

switch to Skilled Worker / another qualifying route

nếu muốn xây dựng pathway dài hạn.


24. 🧑‍💻 DIGITAL / TECH / ACADEMIA / RESEARCH

Đối với những người có profile mạnh, UK có một hệ thống đáng chú ý:

Global Talent

cho:

Science

Research

Engineering

Medicine

Digital Technology

Arts & Culture

(GOV.UK)

Đây là một trong những lý do UK hấp dẫn với:

  • researchers;

  • academics;

  • engineers;

  • technology leaders;

  • entrepreneurs có thành tích;

  • creatives;

  • innovators.


25. ⚽ INTERNATIONAL SPORTSPERSON

UK cũng có:

International Sportsperson

dành cho elite sportsperson hoặc qualified coach đáp ứng các điều kiện.

Đây là work route và có thể có settlement pathway nếu đáp ứng yêu cầu liên quan. GOV.UK liệt kê International Sportsperson trong nhóm route có thể đủ điều kiện settlement sau thời gian qualifying residence. (GOV.UK)


26. ⛪ MINISTER OF RELIGION

UK có:

T2 Minister of Religion

dành cho người làm công việc tôn giáo đủ điều kiện.

Route này cũng nằm trong nhóm có thể dẫn đến settlement nếu đáp ứng các yêu cầu hiện hành. (GOV.UK)


27. 🌍 GLOBAL BUSINESS MOBILITY

Một “hệ sinh thái” chứ không phải một visa

Global Business Mobility hiện bao gồm:

Senior or Specialist Worker

Graduate Trainee

UK Expansion Worker

Service Supplier

Secondment Worker

(GOV.UK)

Nhưng Ava muốn phụ huynh nhớ:

Phần lớn Global Business Mobility là temporary work routes, không phải settlement routes trực tiếp.

Đặc biệt Senior/Specialist Worker và UK Expansion Worker được GOV.UK xác định là not a route to settlement. (GOV.UK)


28. 🏢 GRADUATE TRAINEE

Đây là route cho nhân viên đang tham gia graduate training programme của doanh nghiệp quốc tế.

Mục đích:

training / career development

chứ không phải định cư trực tiếp.

Vì vậy:

Graduate Trainee ≠ EB-1C

và:

Graduate Trainee ≠ ILR route trực tiếp.


29. 🔄 SERVICE SUPPLIER / SECONDMENT WORKER

Hai route này phục vụ các trường hợp doanh nghiệp quốc tế đưa nhân sự sang UK theo các hoạt động dịch vụ/secondment phù hợp.

Chúng có ý nghĩa với:

international business

cross-border services

corporate mobility

nhưng không nên quảng cáo là:

“Visa định cư UK.”

Chúng thuộc Global Business Mobility và mang bản chất temporary. (GOV.UK)


30. 🇬🇧 INVESTMENT / ENTREPRENEUR: UK NĂM 2026

Đây là nơi có rất nhiều thông tin cũ trên thị trường.

Ava đề nghị Uvisa sử dụng 3 câu rất rõ:

❌ Tier 1 Investor

Đóng hồ sơ mới.

❌ Tier 1 Entrepreneur

Đã đóng; không phải route mới.

❌ Start-up

Không còn là route mới hiện hành.

✅ Innovator Founder

Route doanh nhân đổi mới sáng tạo đang hoạt động và có settlement pathway. (GOV.UK)

Điều này cực kỳ quan trọng để tránh sử dụng các brochure/website cũ trước 2023 làm nguồn tư vấn năm 2026.


31. 🇺🇸 MỸ vs 🇬🇧 UK

Bản đồ tương đương về chiến lược

Mục tiêu🇺🇸 Mỹ🇬🇧 UK
🎓 Du họcF-1Student
🎓 Sau tốt nghiệpOPT/STEM OPTGraduate
👔 Skilled employmentH-1BSkilled Worker
🏥 HealthcareH-1B/EB pathwaysHealth & Care / Skilled Worker
📈 High-growth businessScale-up
🏆 Exceptional talentEB-1AGlobal Talent
💼 FounderMột số entrepreneur/business routesInnovator Founder
🌍 Multinational transferL-1AGlobal Business Mobility
👔 Executive → PRL-1A → EB-1CKhông có cặp tương đương trực tiếp
💰 Investor immigrationEB-5Không có Investor route mới tương đương
👨‍👩‍👧 FamilyFamily-basedFamily visa
🧬 AncestryMột số family/ancestry routesUK Ancestry
⏳ Long residenceKhông tương đương trực tiếp10-year Long Residence
🏡 Permanent statusGreen CardILR
🇬🇧 Quốc tịchCitizenshipBritish Citizenship

32. 🗺️ 8 NHÓM PATHWAY CHÍNH CỦA UK

Nếu Ava phải cô đọng toàn bộ hệ thống cho phụ huynh và học sinh, Ava sẽ chia thành 8 cửa:

① 🎓 EDUCATION → CAREER

Student → Graduate → Skilled Worker


② 👔 SKILLED WORK

Skilled Worker

Health & Care

Scale-up


③ 🏆 TALENT

Global Talent

International Sportsperson


④ 🚀 BUSINESS / ENTREPRENEUR

Innovator Founder


⑤ 🌍 INTERNATIONAL BUSINESS

Global Business Mobility

Representative of an Overseas Business


⑥ 👨‍👩‍👧 FAMILY

Partner

Child

Parent

Adult Dependent Relative


⑦ 🌳 SPECIAL ROUTES

UK Ancestry

BNO

Long Residence


⑧ 🛡️ PROTECTION

Refugee / Humanitarian Protection

Các protection routes cũng có settlement provisions riêng, nhưng đây không phải pathway dành cho mục tiêu du học–nghề nghiệp–định cư và không nên đưa vào nội dung marketing như một “lựa chọn immigration”. (GOV.UK)


33. 🎯 NHỮNG NGÀNH NÀO ĐÁNG CHÚ Ý 2025–2030?

Ava sẽ không viết:

❌ “Học ngành X chắc chắn được định cư UK.”

Thay vào đó:

🏥 Healthcare

Nursing, medicine và các profession đủ điều kiện.

💻 Digital Technology

Software, AI, cybersecurity, data và các lĩnh vực phù hợp.

⚙️ Engineering

Các nhóm engineering chuyên môn cao.

🔬 Research & Science

Đặc biệt với người có thành tích học thuật/nghiên cứu mạnh.

👩‍🏫 Education

Một số nghề giáo dục đang có nhu cầu tuyển dụng và chính sách riêng.

🏗️ Construction & Skilled Professions

Một số occupation đủ điều kiện theo Immigration Rules hiện hành.

💼 Business / Entrepreneurship

Không còn tư duy:

“Đầu tư tiền → PR”

mà thiên về:

“Innovation + Viable business + Scalability + Economic contribution.”


34. 🇬🇧 2025–2030: MỘT THAY ĐỔI RẤT LỚN CẦN THEO DÕI

UK đang thảo luận về:

Earned Settlement

Chính phủ đã công bố consultation về một mô hình settlement mới, trong đó thời gian để đạt settlement có thể được điều chỉnh theo:

contribution

income/tax

English

community contribution

immigration history

và các yếu tố khác.

Đặc biệt, Chính phủ từng đề xuất rằng người ở một số route như Global Talent và Innovator Founder có thể vẫn thuộc nhóm có thời gian settlement ngắn hơn, trong khi một số route khác có thể phải chờ lâu hơn. (GOV.UK)

Nhưng:

⚠️ Đây là đề xuất/cải cách đang được xem xét, không được viết thành “luật UK đã áp dụng”.

Tính đến 12/08/2026, Uvisa phải phân biệt:

CURRENT IMMIGRATION RULES

với

PROPOSED EARNED SETTLEMENT REFORM.

Đây chính là nguyên tắc chống “fake news” mà Jenny và Ava đã thống nhất.


35. 🇬🇧 LỘ TRÌNH CHO DU HỌC SINH 2025–2030

Ava sẽ xây dựng theo 5 tầng:

🎓 TẦNG 1

STUDY

Student visa

Qualification


💼 TẦNG 2

GRADUATE

Graduate visa

Work / Job search

Lưu ý:

2 years nếu nộp đến 31/12/2026

18 months nếu nộp từ 01/01/2027

3 years cho PhD/doctoral qualification. (GOV.UK)


🚀 TẦNG 3

CAREER

Có thể chuyển sang:

Skilled Worker

Health & Care

Scale-up

Global Talent

Innovator Founder

hoặc route phù hợp khác.


🇬🇧 TẦNG 4

SETTLEMENT

Có thể hướng tới:

ILR

thông qua route đủ điều kiện.

Ví dụ:

Skilled Worker → 5 years

Scale-up → 5 years

Global Talent → qualifying period có thể 3/5 years tùy trường hợp

Innovator Founder → 3 years

UK Ancestry → 5 years

Family → thường 5 years trên relevant 5-year route

Long Residence → 10 years

(GOV.UK)


🇬🇧 TẦNG 5

BRITISH CITIZENSHIP

Sau khi đạt ILR/settled status và đáp ứng các điều kiện về residence, English, Life in the UK, good character và các yêu cầu quốc tịch tương ứng, có thể xem xét British citizenship.


36. 🇬🇧 GÓC NHÌN CHUYÊN MÔN CỦA UVISA

Nếu phụ huynh hỏi Ava:

“Con tôi học UK thì sau này có những con đường nào để định cư?”

Ava sẽ không trả lời:

“Skilled Worker.”

Mà sẽ trả lời:

01 — SKILLED

Student → Graduate → Skilled Worker → ILR

02 — SCALE-UP

Scale-up → ILR

03 — TALENT

Global Talent → ILR

04 — ENTREPRENEUR

Innovator Founder → ILR

05 — FAMILY

Partner / Child / Parent → ILR

06 — SPECIAL ROUTES

UK Ancestry / BNO / Long Residence

07 — INTERNATIONAL BUSINESS

Global Business Mobility / Representative of Overseas Business

08 — PROTECTION

Refugee / Humanitarian Protection


🇬🇧 UVISA 2025–2030

STUDY → CAREER → SPECIALISATION → SETTLEMENT

UK không có một “visa định cư” duy nhất.

Một du học sinh có thể đi:

Student


Graduate

Skilled Worker

ILR

Hoặc nếu có profile đặc biệt:

Global Talent


ILR

Nếu là entrepreneur:

Innovator Founder


ILR

Nếu làm việc cho high-growth company:

Scale-up


ILR

Nếu có family connection:

Family Visa


ILR

Nếu có ancestry:

UK Ancestry


ILR

Nếu có đủ lịch sử cư trú hợp pháp:

Long Residence


ILR


🇬🇧 ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT

ĐỪNG CHỌN DU HỌC CHỈ VÌ MỘT LỜI HỨA “HỌC XONG SẼ ĐƯỢC ĐỊNH CƯ”.

Hãy xây dựng:

EDUCATION

SKILL

PROFESSION

EMPLOYABILITY

LEGAL IMMIGRATION ROUTE

SETTLEMENT

CITIZENSHIP

Và với UK, Ava đặc biệt muốn Uvisa sử dụng một thông điệp rất rõ:

“Không phải ngành học nào cũng có cùng giá trị immigration. Không phải visa làm việc nào cũng dẫn tới settlement. Và không phải mọi route dành cho doanh nhân hay nhà đầu tư đều còn mở.”

Đó là lý do khi tư vấn UK 2025–2030, cần nhìn toàn bộ hồ sơ, chứ không chỉ nhìn tên trường hay tên ngành.

UVISA

STUDY • WORK • BUILD • SETTLE

Thông tin trên được đối chiếu với GOV.UK/UK Home Office và Immigration Rules, cập nhật đến 12/08/2026. Các điều kiện visa, salary thresholds, eligible occupations, settlement requirements và chính sách immigration có thể thay đổi. Đặc biệt, các đề xuất “Earned Settlement” đang được cải cách/tham vấn không được coi là luật đã có hiệu lực cho đến khi được ban hành chính thức. (GOV.UK)

Một điểm Ava muốn giữ làm “chuẩn” cho toàn bộ series

Nếu đặt 4 nước chúng ta đã làm cạnh nhau, bản đồ tư duy sẽ rất đẹp:

Nhóm🇺🇸 Mỹ🇨🇦 Canada🇦🇺 Australia🇬🇧 UK
SkilledEB-2/EB-3Express Entry189/190Skilled Worker
State/RegionalPNP190/491Không tương đương trực tiếp
EmployerH-1B → EBEmployer routes482 → 186Skilled Worker / Scale-up
TalentEB-1AMột số talent routesNIV 858Global Talent
BusinessEB-5 / L-1A→EB-1CEntrepreneur/BusinessBusiness pathwaysInnovator Founder
InvestorEB-5Provincial/Business optionsBIIP đã đóng mớiInvestor đã đóng mới
FamilyFamily-basedFamily sponsorshipFamily MigrationFamily Visa
Long residenceKhông tương đươngLong Residence 10 năm
PR/SettlementGreen CardPRPRILR

Uvisa Tư vấn Du học Quốc Tế và Định hướng nghề nghiệp
Donald Trang (Mr. Khung)
Founder & Principal Education Consultant
0388.818.680 / 093.7979.390 / 0948.213.608
#Education_Career_Immigration
International Education - Global Development

No comments:

Post a Comment

Copyright©2019- | Uvisa